intelligibilité

Học thuật
Thân thiện
intelligibilité

L'intelligibilité du message est essentielle pour une bonne communication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dễ hiểu, tính rõ ràng: Chất lượng của một thông điệp, văn bản hoặc lời nói khiến có thể được hiểu một cách dễ dàng rõ ràng.
    • Khả năng lĩnh hội: Mức độ ý nghĩa của một thông tin có thể được tiếp nhận nắm bắt bởi người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intelligibilité de son discours était parfaite. (Tính dễ hiểu trong bài phát biểu của anh ấy thật hoàn hảo.)
    • Les bruits de fond nuisent à l'intelligibilité de l'enregistrement. (Tiếng ồn nền làm giảm tính rõ ràng của bản ghi âm.)
    • L'enseignant veille à l'intelligibilité de ses explications. (Giáo viên chú ý đến tính dễ hiểu trong các giải thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intelligibilité mutuelle": Tính dễ hiểu lẫn nhau, khả năng thông hiểu lẫn nhau (thường trong giao tiếp hoặc giữa các hệ thống).

    • L'intelligibilité mutuelle des dialectes est parfois limitée. (Khả năng thông hiểu lẫn nhau giữa các phương ngữ đôi khi bị hạn chế.)
  • "Degré d'intelligibilité": Mức độ dễ hiểu.

    • Ce texte technique a un faible degré d'intelligibilité pour le grand public. (Văn bản kỹ thuật này mức độ dễ hiểu thấp đối với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligible (tính từ): dễ hiểu, rõ ràng.

    • Une prononciation intelligible. (Một cách phát âm dễ hiểu.)
  • Inintelligibilité (danh từ giống cái): tính khó hiểu, sự không rõ ràng.

    • L'inintelligibilité du message a causé des confusions. (Tính khó hiểu của thông điệp đã gây ra những nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Compréhensibilité: tính có thể hiểu được.
  • Lisibilité: tính dễ đọc, dễ hiểu (thường cho văn bản).
Các cụm từ liên quan
  • Perte d'intelligibilité: sự mất tính rõ ràng/dễ hiểu.

    • La perte d'intelligibilité est due à une mauvaise connexion. (Sự mất tính rõ ràng là do kết nối kém.)
  • Recherche d'intelligibilité: sự tìm kiếm tính dễ hiểu.

    • La recherche d'intelligibilité est primordiale dans la rédaction administrative. (Việc tìm kiếm tính dễ hiểutối quan trọng trong soạn thảo văn bản hành chính.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tầm quan trọng của thường nằmcác lĩnh vực học thuật như ngôn ngữ học, truyền thông triết học.)

intelligibilité

L'intelligibilité du message est essentielle pour une bonne communication.

danh từ giống cái
  1. tính dễ hiểu
    • Intelligibilité d'un télégramme
      tính dễ hiểu của một bức điện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intelligibilité"