intempérie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời tiết xấu, mưa gió: Chỉ điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bất lợi như mưa to, gió lớn, bão, hoặc giá rét.
- (Từ cũ) Sự thất thường của thời tiết: Chỉ sự thay đổi bất thường, không ổn định của các hiện tượng thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les intempéries ont causé d'importants dégâts. (Thời tiết xấu đã gây ra những thiệt hại đáng kể.)
- Le pêcheur est rentré au port à cause des intempéries. (Người ngư dân đã quay về cảng vì thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Braver les intempéries": Bất chấp mưa gió, vượt qua thời tiết khắc nghiệt.
- Les randonneurs ont bravé les intempéries pour atteindre le sommet. (Những người leo núi đã bất chấp mưa gió để đạt tới đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Intempestif, intempestive (tính từ): Không đúng lúc, không hợp thời.
- Une visite intempestive. (Một cuộc viếng thăm không đúng lúc.)
- Intemporel, intemporelle (tính từ): Vượt thời gian, phi thời gian.
- Un style intemporel. (Một phong cách vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais temps: Thời tiết xấu.
- Conditions climatiques difficiles / extrêmes: Điều kiện thời tiết khó khăn / khắc nghiệt.
- Orages (số nhiều): Cơn giông, bão (một dạng cụ thể của ).
Thành ngữ liên quan
- "Être d'intempérie" (cách dùng cũ, ít phổ biến): Chỉ tính chất thất thường, hay thay đổi.
- Un caractère d'intempérie. (Một tính khí thất thường.)
danh từ giống cái
- (số nhiều) thời tiết xấu, mưa gió
- Braver les intempériesbất chấp mưa gió
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự thất thường thời tiết