intempestivement

Học thuật
Thân thiện
intempestivement

Il a posé une question intempestivement pendant la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không hợp thời, không đúng lúc: "intempestivement" diễn tả một hành động được thực hiện vào một thời điểm không thích hợp, gây ra sự bất tiện, phiền toái hoặc thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé intempestivement en pleine réunion. (Anh ta đến không đúng lúc giữa cuộc họp.)
    • Elle a posé sa question intempestivement, interrompant le conférencier. ( ấy đặt câu hỏi không hợp thời, làm gián đoạn diễn giả.)
    • Son rire a retenti intempestivement dans le silence de la bibliothèque. (Tiếng cười của anh ấy vang lên không đúng lúc trong sự yên tĩnh của thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir intempestivement": hành động một cách không đúng lúc, thiếu suy nghĩ về thời điểm.

    • Agir intempestivement peut nuire à vos relations professionnelles. (Hành động không đúng lúc có thể làm hại các mối quan hệ chuyên nghiệp của bạn.)
  • "intervenir intempestivement": can thiệp hoặc xen vào một cách vô duyên, không phải lúc.

    • Le manager a intervenu intempestivement dans les négociations. (Người quảnđã can thiệp không đúng lúc vào các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ liên quan
  • Intempestif, intempestive (tính từ): không hợp thời, không đúng lúc.
    • Une visite intempestive. (Một cuộc viếng thăm không đúng lúc.)
  • Intempestivité (danh từ giống cái): tính chất không hợp thời, sự không đúng lúc.
    • L'intempestivité de sa remarque a gêné tout le monde. (Tính không đúng lúc trong nhận xét của anh ta đã làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mal à propos: một cách không thích hợp, không phải lúc.
  • Inopportunément: một cách không thuận tiện, không đúng lúc.
  • Déplacément: một cách không phải chỗ, không đúng lúc (mang sắc thái thiếu tế nhị).
Từ trái nghĩa
  • Opportunément: một cách đúng lúc, thuận tiện.
  • À propos: một cách thích hợp, phải lúc.
  • Judicieusement: một cách sáng suốt, hợp lý (về thời điểm).
intempestivement

Il a posé une question intempestivement pendant la réunion.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không hợp thời, không đúng lúc
    • Intervenir intempestivement
      can thiệp không đúng lúc