intemporel

Học thuật
Thân thiện
intemporel

Un style intemporel reste toujours élégant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi thời gian, vượt lên trên thời gian: Chỉ những thứ không bị giới hạn bởi một thời đại cụ thể, luôn giá trị vẻ đẹp bất chấp thời gian trôi qua.
    • Vĩnh hằng, vĩnh cửu: Chỉ những thứ tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La beauté de cette musique est intemporelle. (Vẻ đẹp của bản nhạc nàyphi thời gian.)
    • C'est un style vestimentaire intemporel. (Đómột phong cách ăn mặc vượt lên trên thời gian.)
    • Les valeurs morales sont souvent considérées comme intemporelles. (Các giá trị đạo đức thường được coi là vĩnh hằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un classique intemporel": một tác phẩm kinh điển phi thời gian.

    • "Le Petit Prince" est un classique intemporel. ("Hoàng Tử " là một tác phẩm kinh điển phi thời gian.)
  • "une élégance intemporelle": một vẻ thanh lịch vĩnh hằng.

    • Cette robe noire simple a une élégance intemporelle. (Chiếc váy đen đơn giản này có một vẻ thanh lịch vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intemporalité (danh từ giống cái): tính phi thời gian, tính vĩnh hằng.
    • L'intemporalité d'une œuvre d'art. (Tính phi thời gian của một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternel: vĩnh cửu, bất tử.
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Inusable: không bao giờ lỗi thời.
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
  • Démodé: lỗi thời.
  • Passager: nhất thời, thoáng qua.
intemporel

Un style intemporel reste toujours élégant.

tính từ
  1. phi thời gian, vĩnh hằng

Từ có nhắc đến "intemporel"