intemporel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi thời gian, vượt lên trên thời gian: Chỉ những thứ không bị giới hạn bởi một thời đại cụ thể, luôn có giá trị và vẻ đẹp bất chấp thời gian trôi qua.
- Vĩnh hằng, vĩnh cửu: Chỉ những thứ tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La beauté de cette musique est intemporelle. (Vẻ đẹp của bản nhạc này là phi thời gian.)
- C'est un style vestimentaire intemporel. (Đó là một phong cách ăn mặc vượt lên trên thời gian.)
- Les valeurs morales sont souvent considérées comme intemporelles. (Các giá trị đạo đức thường được coi là vĩnh hằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un classique intemporel": một tác phẩm kinh điển phi thời gian.
- "Le Petit Prince" est un classique intemporel. ("Hoàng Tử Bé" là một tác phẩm kinh điển phi thời gian.)
"une élégance intemporelle": một vẻ thanh lịch vĩnh hằng.
- Cette robe noire simple a une élégance intemporelle. (Chiếc váy đen đơn giản này có một vẻ thanh lịch vĩnh hằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intemporalité (danh từ giống cái): tính phi thời gian, tính vĩnh hằng.
- L'intemporalité d'une œuvre d'art. (Tính phi thời gian của một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Éternel: vĩnh cửu, bất tử.
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
- Inusable: không bao giờ lỗi thời.
Từ trái nghĩa
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
- Démodé: lỗi thời.
- Passager: nhất thời, thoáng qua.