intempérie

Học thuật
Thân thiện
intempérie

Les agriculteurs rentrent les moutons avant l'intempérie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời tiết xấu, mưa gió: Chỉ điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bất lợi như mưa to, gió lớn, bão, hoặc giá rét.
    • (Từ ) Sự thất thường của thời tiết: Chỉ sự thay đổi bất thường, không ổn định của các hiện tượng thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les intempéries ont causé d'importants dégâts. (Thời tiết xấu đã gây ra những thiệt hại đáng kể.)
    • Le pêcheur est rentré au port à cause des intempéries. (Người ngư dân đã quay về cảng thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braver les intempéries": Bất chấp mưa gió, vượt qua thời tiết khắc nghiệt.
    • Les randonneurs ont bravé les intempéries pour atteindre le sommet. (Những người leo núi đã bất chấp mưa gió để đạt tới đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Intempestif, intempestive (tính từ): Không đúng lúc, không hợp thời.
    • Une visite intempestive. (Một cuộc viếng thăm không đúng lúc.)
  • Intemporel, intemporelle (tính từ): Vượt thời gian, phi thời gian.
    • Un style intemporel. (Một phong cách vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais temps: Thời tiết xấu.
  • Conditions climatiques difficiles / extrêmes: Điều kiện thời tiết khó khăn / khắc nghiệt.
  • Orages (số nhiều): Cơn giông, bão (một dạng cụ thể của ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'intempérie" (cách dùng , ít phổ biến): Chỉ tính chất thất thường, hay thay đổi.
    • Un caractère d'intempérie. (Một tính khí thất thường.)
intempérie

Les agriculteurs rentrent les moutons avant l'intempérie.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) thời tiết xấu, mưa gió
    • Braver les intempéries
      bất chấp mưa gió
  2. (từ ; nghĩa ) sự thất thường thời tiết