intendment

/in'tendmənt/
Học thuật
Thân thiện
intendment

The court considered the intendment of the statute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp ) Ý định, mục đích chính thức: "Intendment" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ ý định hoặc mục đích chính thức, thường của một đạo luật, văn bản pháp quy, hoặc hợp đồng, được hiểu theo quy định của pháp luật.
    • (Pháp ) Nghĩa chính thức (do pháp quy định): Từ này còn chỉ ý nghĩa chính thức, rõ ràng của một điều khoản hoặc văn bản, được suy diễn theo luật định chứ không nhất thiết phải dựa trên ngôn từ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court must determine the intendment of the statute. (Tòa án phải xác định ý định chính thức của đạo luật.)
    • The contract's intendment was to ensure fair partnership. (Mục đích chính thức của hợp đồng đảm bảo quan hệ đối tác công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The intendment of the law": Ý định/ tinh thần của luật pháp.

    • Judges often look beyond the text to understand the intendment of the law. (Các thẩm phán thường xem xét vượt ra ngoài văn bản để hiểu ý định của luật pháp.)
  • "Common intendment": Cách hiểu chung, ý định được thừa nhận chung.

    • The common intendment of the clause is to protect consumers. (Cách hiểu chung của điều khoản để bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intend (động từ): ý định, dự định.
    • He intends to study law. (Anh ấy dự định học luật.)
  • Intention (danh từ): Ý định, mục đích (từ thông dụng hơn, không chỉ giới hạn trong pháp ).
    • Her intention is to help. (Ý định của ấy để giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal purpose: Mục đích pháp .
  • Spirit (of the law): Tinh thần (của đạo luật).
Lưu ý
  • "Intendment" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh pháp , học thuật hoặc các văn bản trang trọng. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
intendment

The court considered the intendment of the statute.

danh từ
  1. (pháp ) nghĩa chính thức (do pháp quy định)