intensely
Định nghĩa
Trạng từ: "intensely" có nghĩa là một cách mãnh liệt, mạnh mẽ, hoặc sâu sắc. Nó miêu tả một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái được thực hiện với cường độ cao, sự tập trung lớn, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc một cách mãnh liệt cho dự án.)
- (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc một cách mãnh liệt sau khi nhận được tin tốt.)
- (Mặt trời chiếu sáng một cách mãnh liệt vào buổi chiều mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intensely personal": mang tính cá nhân sâu sắc.
- The poem was an intensely personal reflection on loss. (Bài thơ là một sự suy tư mang tính cá nhân sâu sắc về mất mát.)
- "intensely competitive": cạnh tranh gay gắt.
- The market is intensely competitive, with many new startups. (Thị trường cạnh tranh gay gắt, với nhiều công ty khởi nghiệp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Intense (tính từ): mãnh liệt, dữ dội.
- The intense heat made it hard to breathe. (Cái nóng mãnh liệt khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
- The intensity of her gaze made him nervous. (Cường độ của ánh nhìn cô ấy khiến anh ta lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Fiercely: một cách dữ dội, hung dữ.
- They competed fiercely for the championship. (Họ cạnh tranh dữ dội cho chức vô địch.)
- Deeply: một cách sâu sắc.
- She was deeply moved by the story. (Cô ấy bị xúc động sâu sắc bởi câu chuyện.)
- Strongly: một cách mạnh mẽ.
- He strongly disagreed with the decision. (Anh ấy mạnh mẽ phản đối quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intensely".
Thành ngữ liên quan
- To feel intensely: cảm nhận sâu sắc.
- She has a tendency to feel intensely about everything. (Cô ấy có xu hướng cảm nhận sâu sắc về mọi thứ.)
- To live intensely: sống mãnh liệt.
- He believed in living intensely, seizing every moment. (Anh ấy tin vào việc sống mãnh liệt, nắm bắt từng khoảnh khắc.)