intenseness

/in'tensnis/
Học thuật
Thân thiện
intenseness

The artist painted with great intenseness, focusing deeply on every brushstroke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cường độ, sức mạnh hoặc mức độ rất cao.
    • Tính chất nồng nhiệt, sôi nổi: Trạng thái thể hiện sự tập trung, nhiệt tình hoặc cảm xúc sâu sắc.
    • Tính chất đầy nhiệt huyết; tính dễ xúc cảm mạnh mẽ: Đặc điểm của một người hoặc cảm xúc sự tham gia mãnh liệt, đam mê hoặc phản ứng cảm xúc sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intenseness of the storm forced everyone to stay indoors. (Tính chất dữ dội của cơn bão buộc mọi người phảitrong nhà.)
    • I was moved by the intenseness of her dedication to the project. (Tôi cảm động bởi tính chất nồng nhiệt trong sự tận tâm của ấy với dự án.)
    • His artistic work is known for its emotional intenseness. (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy được biết đến bởi tính dễ xúc cảm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The intenseness of the moment": Sự mãnh liệt của khoảnh khắc.
    • The intenseness of the moment made it unforgettable. (Sự mãnh liệt của khoảnh khắc khiến trở nên khó quên.)
  • "To speak with great intenseness": Nói chuyện với một sự mãnh liệt lớn.
    • The activist spoke with great intenseness about climate change. (Nhà hoạt động nói về biến đổi khí hậu với một sự mãnh liệt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intense (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc.
    • She has an intense gaze. ( ấy cái nhìn mãnh liệt.)
  • Intensity (danh từ): Cường độ, sự mãnh liệt. (Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "intenseness").
    • The intensity of the light was blinding. (Cường độ của ánh sáng thật chói lòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehemence: Sự mãnh liệt, sự dữ dội (thường chỉ cảm xúc hoặc lời nói).
  • Ferocity: Sự dữ dội, sự hung tợn.
  • Passion: Niềm đam mê, sự say mê.
  • Ardor: Sự nhiệt tình, sự hăng hái.
Lưu ý về cách dùng
  • "Intenseness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "intensity". "Intensity" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói văn viết để diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Từ này thường mô tả các phẩm chất trừu tượng như cảm xúc, sự chú ý, ánh sáng, màu sắc, hoặc các hiện tượng tự nhiên.
intenseness

The artist painted with great intenseness, focusing deeply on every brushstroke.

danh từ
  1. tính mạnh mẽ, tính mãnh liệt, tính dữ dội
  2. tính nồng nhiệt, tính sôi nổi
  3. đầy nhiệt huyết; tính dễ xúc cảm mạnh mẽ