intensité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cường độ, độ mạnh: Mức độ mạnh yếu, sâu sắc hoặc tập trung của một hiện tượng, một lực, một cảm giác hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intensité de la lumière est trop faible pour lire. (Cường độ ánh sáng quá yếu để đọc sách.)
- Il a parlé avec une grande intensité émotionnelle. (Anh ấy đã nói với một cường độ cảm xúc rất lớn.)
- L'intensité du courant électrique se mesure en ampères. (Cường độ dòng điện được đo bằng ampe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec intensité": một cách mãnh liệt, sâu sắc.
- Elle l'observait avec intensité. (Cô ấy quan sát anh ta một cách mãnh liệt.)
"pleine intensité": ở mức độ cao nhất, đầy đủ.
- L'incendie a atteint sa pleine intensité en quelques minutes. (Đám cháy đã đạt đến cường độ cao nhất chỉ trong vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
Intense (tính từ): mãnh liệt, dữ dội, cao độ.
- Une douleur intense. (Một cơn đau dữ dội.)
Intensifier (động từ): tăng cường, làm cho mạnh hơn.
- Il faut intensifier nos efforts. (Chúng ta phải tăng cường nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Force: lực, sức mạnh.
- Puissance: công suất, sức mạnh.
- Vigueur: sức mạnh, sự mạnh mẽ (thường cho cảm xúc, hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Dans toute son intensité": với toàn bộ cường độ, một cách trọn vẹn và mạnh mẽ.
- Vivre l'instant présent dans toute son intensité. (Sống trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại với tất cả cường độ của nó.)
danh từ giống cái
- độ mạnh, cường độ
- Intensité sonorecường độ âm, âm lượng
- Intensité du travailcường độ lao động
- Intensité de champ électriquecường độ điện trường
- Intensité de combustioncường độ cháy
- Intensité de courantcường độ dòng điện
- Intensité d'éclairagecường độ chiếu sáng
- Intensité de pesanteurcường độ trọng trường
- Intensité spécifiquecường độ riêng