intentiness
/in'tentis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kiên quyết: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có mục đích rõ ràng và quyết tâm mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
- Sự đeo đuổi, sự mải mê: Hành động tập trung cao độ và liên tục vào một mục tiêu, công việc hoặc sở thích nào đó.
- Sự hăm hở: Cảm giác nhiệt tình, háo hức và năng nổ khi bắt tay vào làm một việc gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her intentiness in studying for the exam was admirable. (Tính kiên quyết của cô ấy trong việc học cho kỳ thi thật đáng ngưỡng mộ.)
- He worked with great intentiness on his novel, often forgetting to eat. (Anh ấy làm việc với sự mải mê lớn trên cuốn tiểu thuyết của mình, thường quên cả ăn.)
- The team began the project with fresh intentiness. (Đội bắt đầu dự án với sự hăm hở mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with single-minded intentiness": với sự kiên quyết/chăm chú duy nhất vào một mục tiêu.
- She pursued her goal with single-minded intentiness. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với một sự kiên quyết chỉ hướng về một mục tiêu duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Intent (adj): có chủ đích, cố ý.
- He was intent on finishing the work. (Anh ấy cố ý/kiên quyết hoàn thành công việc.)
- Intently (adv): một cách chăm chú, tập trung.
- She listened intently to the instructions. (Cô ấy lắng nghe hướng dẫn một cách chăm chú.)
Từ đồng nghĩa
- Determination: sự quyết tâm.
- Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
- Eagerness: sự háo hức, hăng hái.
- Assiduity: sự cần cù, chuyên cần.
Từ trái nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathy: sự thờ ơ, vô cảm.
- Laziness: sự lười biếng.
danh từ
- tính kiên quyết; sự đeo đuổi, sự mải mê, sự hăm hở