intentionnalité

Học thuật
Thân thiện
intentionnalité

L'enfant a agi avec intentionnalité en partageant son goûter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính cố ý, tính chủ ý: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một hành động, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần được thực hiện một cách chủ đích, có ý thức hướng về một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, đặc biệthiện tượng học, để mô tả cách thức ý thức luôn hướng về một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phénoménologie étudie la structure de l'intentionnalité de la conscience. (Hiện tượng học nghiên cứu cấu trúc tính chủ ý của ý thức.)
    • Son geste était dépourvu de toute intentionnalité malveillante. (Cử chỉ của anh ấy hoàn toàn không tính cố ý ác ý nào.)
    • Le débat porte sur l'intentionnalité de l'acte. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính chủ ý của hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm trí nhận thức luận, "intentionnalité" thường được phân biệt với "intention" (ý định). "Intentionnalité" là đặc tính nền tảng của các trạng thái tinh thần (như tin, mong muốn, sợ hãi) là luôn một cái gì đó, trong khi "intention" thường chỉ một kế hoạch hoặc mục đích cụ thể để hành động.
    • La croyance et le désir sont des états mentaux caractérisés par l'intentionnalité. (Niềm tin ham muốnnhững trạng thái tinh thần được đặc trưng bởi tính chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Intentionnel (adj): chủ ý, cố ý.
    • Un acte intentionnel. (Một hành động chủ ý.)
  • Intention (n.f): ý định, mục đích.
    • Son intention est de vous aider. (Ý định của anh ấygiúp đỡ bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère volontaire: tính chấtý chí, tính tự nguyện.
  • Délibération: sự cố ý, sự suy tính (trong một số ngữ cảnh pháphoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Thuật ngữ triết học chuyên ngành này thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

intentionnalité

L'enfant a agi avec intentionnalité en partageant son goûter.

danh từ giống cái
  1. tính cố ý