intentionnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cố ý, chủ tâm, có chủ đích: Một cách có ý thức và có chủ ý, không phải ngẫu nhiên hay vô tình. Hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và quyết định trước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a intentionnellement ignoré mon message. (Anh ấy cố ý phớt lờ tin nhắn của tôi.)
- L'artiste a intentionnellement laissé cette partie du tableau vide. (Người nghệ sĩ chủ tâm để phần đó của bức tranh trống.)
- Je ne l'ai pas fait intentionnellement, c'était un accident. (Tôi đã không làm điều đó một cách cố ý, đó là một tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir intentionnellement": Hành động một cách có chủ ý.
- Pour être responsable, il faut avoir agi intentionnellement. (Để phải chịu trách nhiệm, cần phải đã hành động một cách có chủ ý.)
- "Être intentionnellement vague": Cố ý mơ hồ, không rõ ràng.
- Le politicien a été intentionnellement vague dans ses réponses. (Chính trị gia đã cố ý mơ hồ trong các câu trả lời của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Intentionnel, -elle (tính từ): Có chủ ý, cố ý.
- un geste intentionnel (một cử chỉ cố ý)
- Intention (danh từ): Ý định, chủ ý.
- avoir l'intention de faire quelque chose (có ý định làm việc gì đó)
Từ đồng nghĩa
- Exprès: Cố ý, cố tình (thường dùng trong văn nói).
- Délibérément: Một cách có suy tính, có chủ tâm.
- Volontairement: Một cách tự nguyện, có ý thức.
Từ trái nghĩa
- Involontairement: Một cách vô ý, không cố ý.
- Accidentellement: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Par hasard: Tình cờ, ngẫu nhiên.
Các cụm từ liên quan
- À dessein: Có chủ đích, cố ý (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Il a agi à dessein pour nous nuire. (Anh ta hành động có chủ đích để gây hại cho chúng tôi.)
phó từ
- cố ý, chủ tâm
- Changer intentionnellement d'itinérairecố ý đổi hành trình