inter-allied
/,intərə'laid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa các đồng minh: Thuộc về hoặc liên quan đến sự hợp tác, quan hệ giữa hai hoặc nhiều quốc gia đồng minh với nhau, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị. Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử, đặc biệt liên quan đến các liên minh trong thời chiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inter-allied conference was held to coordinate military strategy. (Hội nghị giữa các đồng minh được tổ chức để phối hợp chiến lược quân sự.)
- They established an inter-allied command to unify their forces. (Họ đã thành lập một bộ chỉ huy giữa các đồng minh để thống nhất lực lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inter-allied cooperation": sự hợp tác giữa các đồng minh.
- The success of the operation depended on strong inter-allied cooperation. (Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào sự hợp tác mạnh mẽ giữa các đồng minh.)
"inter-allied debts": các khoản nợ giữa các quốc gia đồng minh.
- The issue of inter-allied debts complicated post-war diplomacy. (Vấn đề các khoản nợ giữa các đồng minh làm phức tạp hóa ngoại giao thời hậu chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Allied (adj): thuộc về đồng minh, liên minh.
- The allied forces launched a joint attack. (Các lực lượng đồng minh đã mở một cuộc tấn công chung.)
Alliance (n): khối đồng minh, liên minh.
- The two countries formed a defensive alliance. (Hai quốc gia đã hình thành một liên minh phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Coalition (adj/n): (thuộc về) liên minh, khối liên minh (thường chỉ sự hợp tác tạm thời vì một mục đích cụ thể).
- Multilateral (adj): đa phương (liên quan đến nhiều bên, có thể không phải lúc nào cũng mang nghĩa đồng minh quân sự).
Lưu ý
- Từ "inter-allied" có dấu gạch nối và thường được dùng như một tính từ ghép. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc ngoại giao, đặc biệt khi nói về các liên minh trong Chiến tranh Thế giới thứ Nhất và thứ Hai.
- Không nên nhầm lẫn với "allied" đơn thuần. "Inter-allied" nhấn mạnh mối quan hệ các bên trong liên minh đó với nhau.
tính từ
- giữa các đồng minh (trong đại chiến I)