interactif

Học thuật
Thân thiện
interactif

L'enfant joue avec un écran interactif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính tương tác, tác động qua lại: "interactif" mô tả một hệ thống, một thiết bị hoặc một phương tiện cho phép người dùng hệ thống trao đổi thông tin, phản hồi lẫn nhau một cách trực tiếp tức thời.
    • Tương hỗ, sự trao đổi hai chiều: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ một quá trình hoặc một hoạt động trong đó các bên tham gia ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce musée propose une exposition très interactive. (Bảo tàng này có một triển lãm rất tương tác.)
    • L'application est conçue pour être interactive et éducative. (Ứng dụng được thiết kế để vừa tính tương tác vừa mang tính giáo dục.)
    • Nous cherchons une méthode d'enseignement plus interactive. (Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp giảng dạy mang tính tương tác cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contenu interactif": Nội dung tương tác.

    • Le site web propose du contenu interactif pour les enfants. (Trang web cung cấp nội dung tương tác cho trẻ em.)
  • "En temps interactif": Trong thời gian thực, phản hồi tức thì.

    • Les sondages en ligne permettent une participation en temps interactif. (Các cuộc thăm dò trực tuyến cho phép tham gia với phản hồi tức thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Interactivité (danh từ giống cái): Tính tương tác.

    • L'interactivité est la clé de ce jeu vidéo. (Tính tương tácchìa khóa của trò chơi điện tử này.)
  • Interagir (động từ): Tương tác, tác động qua lại.

    • L'utilisateur peut interagir directement avec le logiciel. (Người dùng có thể tương tác trực tiếp với phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Réciproque: tính qua lại, tương hỗ.
  • Participatif: tính tham gia, khuyến khích sự tham gia của mọi người.
Các cụm từ liên quan
  • Système interactif: Hệ thống tương tác.

    • Ce tableau blanc est un système interactif très performant. (Bảng trắng nàymột hệ thống tương tác rất hiệu quả.)
  • Support interactif: Phương tiện tương tác.

    • Le DVD est un support interactif qui offre plusieurs choix. (Đĩa DVD là một phương tiện tương tác cung cấp nhiều lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interactif" một cách cố định.)

interactif

L'enfant joue avec un écran interactif.

tính từ
  1. tác động qua lại, tương tác