interarmes

Học thuật
Thân thiện
interarmes

Un officier enseigne dans un centre d'instruction interarmes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Liên binh chủng: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc liên kết giữa nhiều binh chủng khác nhau trong quân đội (như lục quân, hải quân, không quân).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le centre d'instruction est interarmes. (Trung tâm huấn luyện mang tính liên binh chủng.)
    • Une opération interarmes a été planifiée. (Một chiến dịch liên binh chủng đã được lên kế hoạch.)
    • La coopération interarmes est essentielle. (Sự hợp tác liên binh chủngrất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercice interarmes": Bài tập, cuộc tập trận liên binh chủng.

    • L'exercice interarmes a impliqué l'armée de terre et l'armée de l'air. (Cuộc tập trận liên binh chủng sự tham gia của lục quân không quân.)
  • "Doctrine interarmes": Học thuyết, giáoquân sự chung cho nhiều binh chủng.

    • Ils développent une nouvelle doctrine interarmes. (Họ đang phát triển một học thuyết liên binh chủng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Interarmées (adj): Liên quân (liên quan đến nhiều quân đội/quốc gia khác nhau, khác với "interarmes" là giữa các binh chủng trong cùng một quân đội).
    • Un commandement interarmées. (Một bộ chỉ huy liên quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjoint (entre armes): Chung, phối hợp (giữa các binh chủng).
  • Multibranches: Đa ngành, đa binh chủng (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)

interarmes

Un officier enseigne dans un centre d'instruction interarmes.

tính từ (không đổi)
  1. liên binh chủng
    • Centre d'instruction interarmes
      trung tâm huyấn luyện liên binh chủng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interarmes"