interbed
/'intə'bed/
Học thuậtThân thiện
A geologist points to a layer of sandstone interbed with shale in a rock formation.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xen (cái gì) vào giữa (những cái khác): "interbed" chỉ hành động đặt, sắp xếp, hoặc hình thành các lớp, tầng, hoặc vật liệu xen kẽ với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khoa học Trái Đất, và kỹ thuật để mô tả sự phân lớp xen kẽ của các loại đá, trầm tích, hoặc vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The sandstone layers are interbedded with thin layers of shale. (Các lớp sa thạch được xen kẽ bởi những lớp đá phiến sét mỏng.)
- Volcanic ash can interbed with sedimentary rocks over time. (Theo thời gian, tro núi lửa có thể xen vào giữa các lớp đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến ("interbedded"): Từ này thường xuất hiện ở dạng tính từ quá khứ phân từ "interbedded" để mô tả trạng thái đã được xen kẽ.
- The cliff face shows interbedded limestone and marl. (Vách đá cho thấy các lớp đá vôi và đá mac-nơ xen kẽ nhau.)
- Trong bối cảnh kỹ thuật: Có thể dùng để mô tả việc xen kẽ các lớp vật liệu trong xây dựng hoặc sản xuất.
- The geotextile is designed to interbed with the soil layers for better stability. (Vải địa kỹ thuật được thiết kế để xen vào giữa các lớp đất nhằm tăng độ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Interbedded (adj): (ở trạng thái) được xen kẽ, phân lớp xen kẽ. Đây là dạng tính từ phổ biến nhất của "interbed".
- an interbedded sequence of coal and clay (một chuỗi phân lớp xen kẽ giữa than và đất sét)
- Interbedding (n): Sự xen kẽ lớp, hiện tượng các lớp xen kẽ nhau.
- The interbedding of different rock types tells a complex geological history. (Sự xen kẽ của các loại đá khác nhau kể lại một lịch sử địa chất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Intercalate (v): xen vào, chèn vào (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học với nghĩa tương tự).
- Interlayer (v): đặt thành lớp xen kẽ (nhấn mạnh đến cấu trúc lớp).
- Interstratify (v): phân tầng xen kẽ (chuyên ngành địa chất, nhấn mạnh các tầng, lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "interbed")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interbed")
A geologist points to a layer of sandstone interbed with shale in a rock formation.
ngoại động từ
- xen (cái gì) vào giữa (những cái khác)