interblend

/'intə'blend/
Học thuật
Thân thiện
interblend

The artist interblends the colors on her palette.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trộn lẫn, hòa trộn vào nhau một cách sâu sắc: "interblend" chỉ hành động trộn hai hay nhiều thứ lại với nhau một cách kỹ lưỡng, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, trong đó các thành phần khó phân biệt với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist's style interblends classical techniques with modern themes. (Phong cách của nghệ sĩ này trộn lẫn kỹ thuật cổ điển với chủ đề hiện đại.)
    • In this multicultural city, traditions from around the world interblend seamlessly. (Trong thành phố đa văn hóa này, các truyền thống từ khắp nơi trên thế giới hòa trộn vào nhau một cách liền mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interblend with": hòa trộn với, pha trộn với.
    • The new policy is designed to interblend with existing regulations. (Chính sách mới được thiết kế để hòa trộn với các quy định hiện hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (động từ): trộn, pha trộn (nghĩa chung phổ biến hơn).
  • Intermingle (động từ): trộn lẫn, xen lẫn (thường dùng cho người, ý tưởng, âm thanh).
  • Fuse (động từ): hợp nhất, nung chảy (nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ thành một thể thống nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Merge: hợp nhất, sáp nhập.
  • Amalgamate: kết hợp, hợp nhất (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh).
  • Integrate: tích hợp, hòa nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interblend")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interblend")

interblend

The artist interblends the colors on her palette.

động từ
  1. trộn lẫn