intercalate
/in'tə:kəleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xen vào giữa, chèn vào: Hành động đặt một cái gì đó vào giữa các phần tử khác trong một chuỗi hoặc trình tự đã có sẵn.
- Thêm vào lịch: Trong lịch pháp, chỉ việc thêm một ngày, tháng hoặc một khoảng thời gian vào một hệ thống lịch để điều chỉnh cho phù hợp với năm thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The editor decided to intercalate a new chapter between chapters five and six. (Biên tập viên quyết định xen một chương mới vào giữa chương năm và chương sáu.)
- To keep the calendar in sync with the solar year, we must intercalate an extra day in February every leap year. (Để giữ cho lịch đồng bộ với năm mặt trời, chúng ta phải thêm một ngày nhuận vào tháng Hai mỗi năm nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như hóa học, địa chất học, và khoa học vật liệu để chỉ việc chèn các phân tử, nguyên tử, hoặc lớp vào giữa các cấu trúc đã có.
- Scientists can intercalate molecules between the layers of graphite to create new materials. (Các nhà khoa học có thể chèn các phân tử vào giữa các lớp graphit để tạo ra vật liệu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercalation (danh từ): Sự xen vào, sự chèn vào; sự thêm ngày/tháng vào lịch.
- The intercalation of a month was necessary to correct the lunar calendar. (Việc thêm một tháng nhuận là cần thiết để điều chỉnh âm lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Insert: Chèn vào.
- Interpolate: Nội suy, chèn thêm (thường dùng cho dữ liệu hoặc văn bản).
- Interpose: Đặt vào giữa, xen vào (thường mang sắc thái can thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- xen vào giữa
- thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch