intercensal
/,intə'sensl/
Học thuậtThân thiện
An intercensal estimate helps planners allocate resources for a growing city.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa hai cuộc điều tra dân số: "intercensal" là một thuật ngữ thống kê dùng để mô tả khoảng thời gian, dữ liệu hoặc các ước tính liên quan đến giai đoạn nằm giữa hai cuộc tổng điều tra dân số chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intercensal population estimates are crucial for urban planning. (Các ước tính dân số giữa hai kỳ điều tra là rất quan trọng cho việc quy hoạch đô thị.)
- They analyzed intercensal data to track migration trends. (Họ đã phân tích dữ liệu giữa hai kỳ điều tra để theo dõi xu hướng di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intercensal period": giai đoạn giữa hai cuộc điều tra dân số.
- Population growth during the intercensal period was slower than expected. (Tăng trưởng dân số trong giai đoạn giữa hai kỳ điều tra chậm hơn dự kiến.)
"intercensal estimate": ước tính (dân số) giữa kỳ.
- The intercensal estimate helps to update demographic information. (Ước tính giữa kỳ giúp cập nhật thông tin nhân khẩu học.)
Biến thể và từ gần giống
Census (n): cuộc điều tra dân số, tổng điều tra.
- The national census is conducted every ten years. (Cuộc tổng điều tra dân số quốc gia được tiến hành mười năm một lần.)
Postcensal (adj): sau điều tra dân số.
- Postcensal estimates project population figures after the latest census. (Các ước tính sau điều tra dự báo số liệu dân số sau cuộc điều tra mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Inter-census: giữa hai kỳ điều tra dân số (cách viết khác có dấu gạch ngang).
- Between-censuses: giữa các cuộc điều tra dân số (cụm từ mô tả).
An intercensal estimate helps planners allocate resources for a growing city.
tính từ
- giữa hai cuộc điều tra số dân