interception

/,intə'sepʃn/
Học thuật
Thân thiện
interception

The quarterback's pass was an interception by the opposing safety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chặn, sự đánh chặn: Hành động ngăn chặn một vật thể (như bóng, tên lửa, thư từ) đang di chuyển hoặc một thông tin đang được truyền đi, không cho đến đích dự định.
    • Tình trạng bị chặn: Trạng thái của một vật hoặc thông tin đã bị ngăn chặn.
    • (Thể thao) Pha cướp bóng: Trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ, hành động một cầu thủ của đội phòng ngự bắt được đường chuyền của đối phương.
    • (Quân sự) Sự nghe trộm, thu thập tín hiệu: Hành động thu thập thông tin liên lạc hoặc tín hiệu của đối phương không được phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quarterback was disappointed by the interception. (Tiền vệ ném bóng thất vọng pha bóng bị cướp.)
    • The interception of the enemy's radio communications provided valuable intelligence. (Việc nghe trộm liên lạc radio của kẻ thù đã cung cấp thông tin tình báo giá trị.)
    • The new system is designed for the interception of ballistic missiles. (Hệ thống mới được thiết kế để đánh chặn tên lửa đạn đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make an interception": thực hiện một pha cướp bóng (trong thể thao).
    • The defender made a crucial interception in the final minute. (Hậu vệ đã thực hiện một pha cướp bóng quan trọng trong phút cuối.)
  • "lawful/unlawful interception": việc chặn bắt hợp pháp/bất hợp pháp (thường trong ngữ cảnh pháp , viễn thông).
    • The agency requires a warrant for lawful interception of calls. (Cơ quan đó cần lệnh khám xét để chặn bắt cuộc gọi một cách hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercept (động từ): chặn, đánh chặn.
    • The police intercepted the stolen vehicle. (Cảnh sát đã chặn được chiếc xe bị đánh cắp.)
  • Interceptor (danh từ): máy bay tiêm kích đánh chặn; người hoặc thiết bị chặn bắt.
    • The air force deployed interceptors to defend the airspace. (Không quân triển khai máy bay tiêm kích đánh chặn để bảo vệ vùng trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Blockage: sự chặn lại, sự tắc nghẽn.
  • Seizure: sự tịch thu, sự bắt giữ (trên đường đi).
  • Pick-off (thể thao): pha cướp bóng (cách nói khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "interception". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "intercept".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interception".)

interception

The quarterback's pass was an interception by the opposing safety.

danh từ
  1. sự chắn, sự chặn
  2. tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn
  3. (quân sự) sự đánh chặn
  4. (quân sự) sự nghe đài đối phương