intercesseur

Học thuật
Thân thiện
intercesseur

Un intercesseur plaide la cause d'un ami auprès du directeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người can thiệp giúp, người nói giùm: Một người đứng ra can thiệp, thương lượng hoặc cầu xin thay cho người khác, thường với mục đích hòa giải hoặc xin ân huệ. Từ này mang sắc thái văn học hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a joué le rôle d'intercesseur entre les deux parties en conflit. (Ông ấy đã đóng vai trò người can thiệp giúp giữa hai bên xung đột.)
    • Dans certaines religions, les saints sont considérés comme des intercesseurs auprès de Dieu. (Trong một số tôn giáo, các vị thánh được coi là những người nói giùm trước mặt Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en intercesseur": Hành động với tư cáchngười can thiệp giúp.
    • La diplomate a agi en intercesseur pour obtenir la libération des otages. (Nữ nhà ngoại giao đã hành động với tư cách người can thiệp giúp để giành được sự giải phóng cho các con tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercession (danh từ giống cái): Sự can thiệp giúp, sự nói giùm.
    • L'intercession de la reine a sauvé le prisonnier. (Sự can thiệp giúp của nữ hoàng đã cứu sống người .)
  • Intercéder (động từ): Can thiệp giúp, nói giùm.
    • Elle a intercédé en faveur de son frère. ( ấy đã can thiệp giúp cho anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiateur/Médiatrice: Người trung gian hòa giải.
  • Négociateur/Négociatrice: Người thương lượng.
  • Plaideur/Plaideuse: Người biện hộ, người cầu xin (theo nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "intercesseur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intercesseur")

intercesseur

Un intercesseur plaide la cause d'un ami auprès du directeur.

danh từ giống đực
  1. (văn học) người can thiệp giúp, người nói giùm

Từ có nhắc đến "intercesseur"