intercessional
/,intə'seʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự can thiệp giúp đỡ, (thuộc về) sự xin giùm, nói giùm: Mô tả tính chất liên quan đến hành động can thiệp hoặc cầu xin thay mặt cho người khác.
- (Thuộc về) sự làm môi giới, (thuộc về) sự làm trung gian (để hòa giải...): Mô tả tính chất liên quan đến vai trò trung gian, giúp giải quyết mâu thuẫn hoặc đàm phán.
- (Thuộc về) sự cầu nguyện hộ: Mô tả tính chất liên quan đến hành động cầu nguyện thay cho người khác, thường trong ngữ cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intercessional prayers were offered for the sick. (Những lời cầu nguyện hộ đã được dâng lên cho người bệnh.)
- Her role was purely intercessional; she facilitated talks between the two parties. (Vai trò của cô ấy hoàn toàn là trung gian; cô ấy tạo điều kiện cho các cuộc nói chuyện giữa hai bên.)
- He made an intercessional appeal to the governor on behalf of the prisoner. (Ông ấy đã có một lời khẩn cầu can thiệp thay mặt cho tù nhân tới thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intercessional mediation": sự hòa giải mang tính trung gian.
- The conflict was resolved through intercessional mediation by a neutral country. (Xung đột đã được giải quyết thông qua sự hòa giải trung gian của một quốc gia trung lập.)
"intercessional function": chức năng can thiệp/xin giùm.
- In many religions, saints are believed to have an intercessional function with the divine. (Trong nhiều tôn giáo, các vị thánh được tin là có chức năng cầu thay nguyện giúp với đấng thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
Intercession (danh từ): sự can thiệp giúp, sự xin giùm, sự cầu nguyện hộ.
- She sought the intercession of a lawyer. (Cô ấy tìm kiếm sự can thiệp của một luật sư.)
Intercessor (danh từ): người can thiệp giúp, người làm trung gian, người cầu thay.
- He acted as an intercessor in the dispute. (Ông ấy đã hành động như một người trung gian trong cuộc tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Mediatory (tính từ): mang tính trung gian, hòa giải.
- Intermediary (tính từ/danh từ): trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intercessional".)
tính từ
- (thuộc) sự can thiệp giúp (ai), (thuộc) sự xin giùm, (thuộc) sự nói giùm
- (thuộc) sự làm môi giới, (thuộc) sự làm trung gian (để hoà giải...)
- (thuộc) sự cầu nguyện hộ