interclasser

Học thuật
Thân thiện
interclasser

L'employé doit interclasser les deux jeux de fiches perforées.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp gộp (hai hay nhiều bộ phiếu đục lỗ): Hành động kết hợp hoặc sắp xếp chung hai hay nhiều nhóm, bộ hoặc tập hợp phiếu đục lỗ (thường trong ngữ cảnh xửdữ liệu thủ công hoặc bằng máy móc cơ học) thành một nhóm duy nhất theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'opératrice doit interclasser ces deux jeux de cartes perforées avant le traitement. (Người vận hành phải xếp gộp hai bộ phiếu đục lỗ này trước khi xử lý.)
    • Pour obtenir une liste unique, il a fallu interclasser les fichiers. (Để được một danh sách duy nhất, cần phải xếp gộp các tập hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interclasser des données": xếp gộp dữ liệu.

    • Cette machine ancienne permettait d'interclasser des données sur bandes magnétiques. (Chiếc máy cổ này cho phép xếp gộp dữ liệu trên băng từ.)
  • "interclasser par ordre alphabétique": xếp gộp theo thứ tự chữ cái.

    • La procédure consiste à interclasser les fiches clients par ordre alphabétique. (Thủ tục bao gồm việc xếp gộp các phiếu khách hàng theo thứ tự chữ cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Interclassement (danh từ giống đực): sự xếp gộp, hành động xếp gộp.

    • L'interclassement de ces documents a pris du temps. (Việc xếp gộp những tài liệu này đã tốn thời gian.)
  • Classer (ngoại động từ): xếp loại, sắp xếp.

    • Il faut classer ces lettres par date. (Cần phải sắp xếp những thư này theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusionner: hợp nhất, sáp nhập (thường mang nghĩa rộng hơn).
  • Mélanger (dans un ordre): trộn, kết hợp (theo một trật tự).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "interclasser"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử liên quan đến xửdữ liệu thủ công (như phiếu đục lỗ - ), lưu trữ hồ sơ hoặc trong tin học cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, ít phổ biến thường được thay thế bằng các từ như "fusionner" (hợp nhất) hoặc "trier et combiner" (sắp xếp kết hợp) tùy ngữ cảnh.
interclasser

L'employé doit interclasser les deux jeux de fiches perforées.

ngoại động từ
  1. xếp gộp (hai hay nhiều bộ phiếu đục lỗ)