intercollege
/,intə'kɔlidʤ/ Cách viết khác : (intercollegiate) /'intəkə'li:dʤiit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữa các trường đại học: Mô tả hoạt động, sự kiện hoặc mối quan hệ diễn ra hoặc tồn tại giữa hai hay nhiều trường đại học.
- (Thuộc về) nhiều đại học: Chỉ tính chất liên quan đến sự hợp tác, tham gia của nhiều trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intercollege sports competition is held annually. (Giải đấu thể thao liên trường đại học được tổ chức hàng năm.)
- They are working on an intercollege research project. (Họ đang làm việc trong một dự án nghiên cứu liên đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercollegiate (tính từ): Có nghĩa tương đương, chỉ các hoạt động hoặc tổ chức liên quan đến nhiều trường đại học.
- Intercollegiate debate tournaments are very competitive. (Các giải đấu tranh biện liên trường đại học rất cạnh tranh.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ các hoạt động (như , , ) hoặc các tổ chức.
- "Intercollege" và "intercollegiate" thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "intercollegiate" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh chính thức.
tính từ
- giữa các đại học
- (thuộc) nhiều đại học