intercollege

/,intə'kɔlidʤ/ Cách viết khác : (intercollegiate) /'intəkə'li:dʤiit/
Học thuật
Thân thiện
intercollege

A student participates in an intercollege science competition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các trường đại học: Mô tả hoạt động, sự kiện hoặc mối quan hệ diễn ra hoặc tồn tại giữa hai hay nhiều trường đại học.
    • (Thuộc về) nhiều đại học: Chỉ tính chất liên quan đến sự hợp tác, tham gia của nhiều trường đại học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intercollege sports competition is held annually. (Giải đấu thể thao liên trường đại học được tổ chức hàng năm.)
    • They are working on an intercollege research project. (Họ đang làm việc trong một dự án nghiên cứu liên đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercollegiate (tính từ): Có nghĩa tương đương, chỉ các hoạt động hoặc tổ chức liên quan đến nhiều trường đại học.
    • Intercollegiate debate tournaments are very competitive. (Các giải đấu tranh biện liên trường đại học rất cạnh tranh.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ các hoạt động (như , , ) hoặc các tổ chức.
  • "Intercollege" "intercollegiate" thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "intercollegiate" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh chính thức.
intercollege

A student participates in an intercollege science competition.

tính từ
  1. giữa các đại học
  2. (thuộc) nhiều đại học