intercollegiate

intercollegiate

The university's intercollegiate basketball team won the championship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các trường đại học/cao đẳng: Dùng để mô tả các hoạt động, đặc biệt thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi, sự tham gia của sinh viên từ nhiều trường đại học hoặc cao đẳng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a star player in intercollegiate basketball. ( ấy cầu thủ xuất sắc trong môn bóng rổ liên trường đại học.)
    • The university encourages students to participate in intercollegiate debates. (Trường đại học khuyến khích sinh viên tham gia các cuộc tranh luận liên trường.)
    • Winning the intercollegiate championship was a great honor for our college. (Giành chứcđịch liên trường một vinh dự lớn cho trường cao đẳng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intercollegiate athletics": thể thao liên trường đại học/cao đẳng.

    • The conference focuses on promoting intercollegiate athletics. (Hội nghị tập trung vào việc thúc đẩy thể thao liên trường đại học.)
  • "intercollegiate cooperation": sự hợp tác liên trường.

    • The research project was a result of intercollegiate cooperation. (Dự án nghiên cứu kết quả của sự hợp tác liên trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Intramural (adj): nội bộ trong trường. Từ này trái nghĩa với "intercollegiate", dùng cho các hoạt động chỉ diễn ra giữa các sinh viên trong cùng một trường.
    • He prefers intramural sports because there's less pressure. (Anh ấy thích các môn thể thao nội bộ hơn ít áp lực hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interuniversity: giữa các trường đại học (nghĩa gần như tương đương, thường dùng trong bối cảnh tương tự).

Từ tương tự