intercolumniation

/'intə,kɔləmni'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intercolumniation

The architect carefully measured the intercolumniation of the classical portico.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kiến trúc) Khoảng cách giữa các cột: "Intercolumniation" thuật ngữ kiến trúc dùng để chỉ khoảng cách được đo từ tâm của một cột đến tâm của cột kế tiếp trong một hàng cột.
    • (Kiến trúc) Hệ thống bố trí khoảng cách cột: Từ này cũng có thể chỉ nguyên tắc hoặc hệ thống xác định các khoảng cách này trong thiết kế kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intercolumniation of the Parthenon is a key element of its harmonious design. (Khoảng cách giữa các cột của đền Parthenon một yếu tố then chốt trong thiết kế hài hòa của .)
    • Different architectural orders, like Doric and Ionic, have standard proportions for their intercolumniation. (Các thức kiến trúc khác nhau, như Doric Ionic, tỷ lệ tiêu chuẩn cho khoảng cách giữa các cột của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calculate the intercolumniation": tính toán khoảng cách giữa các cột.
    • The architect carefully calculated the intercolumniation to ensure structural stability and aesthetic appeal. (Kiến trúc sư đã tính toán cẩn thận khoảng cách giữa các cột để đảm bảo độ ổn định kết cấu vẻ đẹp thẩm mỹ.)
  • "Wide/Narrow intercolumniation": khoảng cách cột rộng/hẹp.
    • A wide intercolumniation creates a more open and airy feel in the colonnade. (Khoảng cách cột rộng tạo cảm giác thoáng đãng rộng rãi hơnhàng hiên cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercolumnar (tính từ): (thuộc về) khoảng cách giữa các cột.
    • The intercolumnar space was filled with decorative panels. (Khoảng trống giữa các cột được lấp đầy bằng các tấm trang trí.)
  • Columniation (danh từ): sự bố trí, sắp xếp các cột.
  • Spacing (danh từ): khoảng cách (nghĩa rộng phổ thông hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Column spacing: khoảng cách cột.
  • Bay (trong kiến trúc): khoang, nhịp (có thể chỉ khoảng không gian giữa các cột, trụ hoặc dầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành)

intercolumniation

The architect carefully measured the intercolumniation of the classical portico.

danh từ, (kiến trúc)
  1. sự dựng cột cách quãng
  2. quãng cách giữa hai cột