intercommunicate

/,intəkə'mju:nikeit/
nội động từ
  1. liên lạc với nhau, đường thông với nhau
ngoại động từ
  1. trao đổi (điện tín...) với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

intercommunicate
The two offices intercommunicate through a wide, open doorway.