intercommunicate
/,intəkə'mju:nikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau: Chỉ việc hai hay nhiều người, nhóm, hoặc không gian có sự trao đổi thông tin hoặc kết nối vật lý trực tiếp với nhau.
- Trao đổi (thông tin, ý tưởng) với nhau: Hành động truyền đạt và chia sẻ thông tin, suy nghĩ một cách qua lại giữa các bên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The two departments need to intercommunicate more effectively to avoid misunderstandings. (Hai phòng ban cần có liên lạc với nhau hiệu quả hơn để tránh hiểu lầm.)
- These two rooms intercommunicate through a private door. (Hai căn phòng này có đường thông với nhau qua một cửa riêng.)
- It is crucial for team members to intercommunicate their progress regularly. (Việc các thành viên trong nhóm trao đổi tiến độ với nhau thường xuyên là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intercommunicate ideas": trao đổi ý tưởng qua lại.
- The conference was designed to help experts intercommunicate ideas across different fields. (Hội nghị được thiết kế để giúp các chuyên gia trao đổi ý tưởng qua lại giữa các lĩnh vực khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Intercommunication (n): sự liên lạc lẫn nhau, sự thông tin qua lại.
- Effective intercommunication is the key to a successful partnership. (Sự liên lạc lẫn nhau hiệu quả là chìa khóa cho một quan hệ đối tác thành công.)
Communicate (v): giao tiếp, truyền đạt (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết mang tính chất qua lại như "intercommunicate").
Từ đồng nghĩa
- Exchange: trao đổi.
- Correspond: liên lạc qua thư từ.
- Interact: tương tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với các cụm động từ phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi chính động từ "intercommunicate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intercommunicate").
nội động từ
- có liên lạc với nhau, có đường thông với nhau
ngoại động từ
- trao đổi (điện tín...) với nhau