intercommunication

/'intəkə,mju:ni'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intercommunication

The two ships use intercommunication to coordinate their course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên lạc với nhau, sự đường thông với nhau: Chỉ quá trình hai hoặc nhiều bên trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc dữ liệu một cách qua lại tương hỗ.
    • Sự giao tiếp lẫn nhau: Nhấn mạnh tính chất tương tác hai chiều trong việc truyền đạt thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Effective intercommunication between departments is crucial for the project's success. (Sự liên lạc hiệu quả giữa các phòng ban rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
    • The intercommunication among team members broke down, leading to misunderstandings. (Sự giao tiếp lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm đã bị đứt đoạn, dẫn đến hiểu lầm.)
    • The new software allows for seamless intercommunication between different devices. (Phần mềm mới cho phép sự thông tin liên lạc liền mạch giữa các thiết bị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intercommunication system": Hệ thống liên lạc nội bộ (thường trong một tòa nhà, tàu thủy, máy bay).

    • The pilot used the aircraft's intercommunication system to speak with the cabin crew. (Phi công đã sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ của máy bay để nói chuyện với tiếp viên.)
  • "Channels of intercommunication": Các kênh liên lạc, các phương tiện giao tiếp.

    • They established multiple channels of intercommunication to ensure the message was received. (Họ thiết lập nhiều kênh liên lạc để đảm bảo thông điệp được tiếp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercommunicate (động từ): Liên lạc với nhau, giao tiếp qua lại.

    • The two computers can intercommunicate directly. (Hai máy tính có thể liên lạc trực tiếp với nhau.)
  • Intercom (danh từ, viết tắt thông dụng của "intercommunication system"): Hệ thống liên lạc nội bộ, chuông nói.

    • Please announce it over the intercom. (Hãy thông báo điều đó qua hệ thống liên lạc nội bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual communication: Sự giao tiếp lẫn nhau.
  • Two-way communication: Giao tiếp hai chiều.
  • Interaction: Sự tương tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intercommunication". Tuy nhiên, động từ gốc "intercommunicate" không thường xuyên kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercommunication".)

intercommunication

The two ships use intercommunication to coordinate their course.

danh từ
  1. sự liên lạc với nhau, sự đường thông với nhau

Từ chứa "intercommunication"