intercommunication
/'intəkə,mju:ni'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự liên lạc qua lại: Hành động hoặc hệ thống cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa các bên, các bộ phận hoặc các cá nhân.
- (Đường sắt) Dây chuyền báo động: Hệ thống liên lạc cụ thể trên tàu hỏa, cho phép truyền tín hiệu từ các toa xe đến đầu máy và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'intercommunication entre les services est essentielle pour l'efficacité. (Sự liên lạc qua lại giữa các bộ phận là điều cần thiết cho hiệu quả công việc.)
- Le système d'intercommunication du train permet au conducteur de parler avec les passagers. (Hệ thống liên lạc nội bộ của tàu cho phép người lái nói chuyện với hành khách.)
- Une bonne intercommunication évite les malentendus. (Một sự liên lạc qua lại tốt sẽ tránh được những hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système d'intercommunication": Hệ thống liên lạc nội bộ, thường dùng trong các tòa nhà, phương tiện giao thông hoặc tổ chức.
- L'immeuble est équipé d'un système d'intercommunication à chaque étage. (Tòa nhà được trang bị một hệ thống liên lạc nội bộ ở mỗi tầng.)
"Intercommunication permanente": Sự liên lạc thường xuyên, liên tục.
- Le projet nécessite une intercommunication permanente entre les équipes. (Dự án đòi hỏi một sự liên lạc thường xuyên giữa các nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Intercommuniquer (động từ): Liên lạc qua lại với nhau.
- Les deux bâtiments peuvent intercommuniquer par un tunnel. (Hai tòa nhà có thể liên lạc qua lại với nhau bằng một đường hầm.)
Intercommunicant, e (tính từ): Có sự liên lạc qua lại, thông nhau.
- Ces deux pièces sont intercommunicantes. (Hai căn phòng này thông với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Communication réciproque: Sự liên lạc lẫn nhau.
- Échange d'informations: Sự trao đổi thông tin.
- Liaison: Sự liên lạc, mối liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "intercommunication")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intercommunication")
danh từ giống cái
- sự liên lạc qua lại
- (đường sắt) dây chuyền báo động (từ các toa đến các đầu máy)