intercommunicative
/,intəkə'mju:nikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất liên lạc qua lại, có khả năng trao đổi thông tin lẫn nhau: "intercommunicative" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của các bộ phận, hệ thống hoặc cá nhân có thể liên lạc, truyền đạt và nhận thông tin một cách tương hỗ.
- Để liên lạc với nhau, để có đường thông với nhau: Thuộc về hoặc được thiết kế cho mục đích tạo ra sự kết nối và trao đổi qua lại giữa hai hay nhiều thực thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new software update made the devices more intercommunicative. (Bản cập nhật phần mềm mới đã làm cho các thiết bị có khả năng liên lạc qua lại tốt hơn.)
- An intercommunicative network is essential for a modern office. (Một mạng lưới có đường thông với nhau là điều cần thiết cho một văn phòng hiện đại.)
- The team's success relies on an intercommunicative environment. (Thành công của nhóm phụ thuộc vào một môi trường có tính chất trao đổi thông tin lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intercommunicative systems": các hệ thống có khả năng liên lạc tương hỗ.
- Smart homes rely on intercommunicative systems to automate tasks. (Nhà thông minh dựa vào các hệ thống có khả năng liên lạc tương hỗ để tự động hóa các tác vụ.)
"highly intercommunicative": có mức độ liên lạc qua lại rất cao.
- The departments became highly intercommunicative after the restructuring. (Các phòng ban trở nên có mức độ liên lạc qua lại rất cao sau khi tái cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Intercommunicate (động từ): liên lạc với nhau, thông tin lẫn nhau.
- The two computers can intercommunicate via a shared server. (Hai máy tính có thể liên lạc với nhau thông qua một máy chủ dùng chung.)
Intercommunication (danh từ): sự liên lạc qua lại, sự thông tin lẫn nhau.
- Effective intercommunication is key to avoiding misunderstandings. (Sự liên lạc qua lại hiệu quả là chìa khóa để tránh hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Interactive: tương tác, có sự trao đổi qua lại.
- Interconnected: được kết nối với nhau.
- Communicative: có tính chất giao tiếp, truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "communicate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intercommunicative".)
tính từ
- để liên lạc với nhau, để có đường thông với nhau