interconnectedness
/'intəkə'nektidnis/
Học thuậtThân thiện
The two buildings share an underground tunnel that shows their interconnectedness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng nối liền với nhau, sự liên kết chặt chẽ: Chỉ trạng thái trong đó nhiều phần tử, hệ thống, hoặc yếu tố được kết nối với nhau một cách có hệ thống, tạo thành một mạng lưới hoặc một tổng thể thống nhất.
- Tính chất phụ thuộc lẫn nhau: Nhấn mạnh bản chất của mối quan hệ trong đó các thành phần ảnh hưởng qua lại và phụ thuộc vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book explores the interconnectedness of all living things on our planet. (Cuốn sách khám phá sự liên kết chặt chẽ của mọi sinh vật trên hành tinh chúng ta.)
- Modern technology has increased the interconnectedness of global economies. (Công nghệ hiện đại đã làm gia tăng tính liên kết của các nền kinh tế toàn cầu.)
- We must understand the interconnectedness of social and environmental issues. (Chúng ta phải hiểu được tính chất nối liền với nhau của các vấn đề xã hội và môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the interconnectedness of...": làm nổi bật sự liên kết của...
- The report highlights the interconnectedness of climate change, poverty, and migration. (Báo cáo làm nổi bật sự liên kết giữa biến đổi khí hậu, đói nghèo và di cư.)
"a web of interconnectedness": một mạng lưới liên kết chằng chịt.
- The internet has created a vast web of interconnectedness. (Internet đã tạo ra một mạng lưới liên kết chằng chịt rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Interconnected (adj): được nối liền với nhau, có liên kết.
- Our world is highly interconnected. (Thế giới của chúng ta có liên kết rất cao.)
- Interconnect (động từ): kết nối với nhau.
- These ideas interconnect in complex ways. (Những ý tưởng này kết nối với nhau theo những cách phức tạp.)
- Interconnection (danh từ): sự kết nối lẫn nhau, mối liên hệ (thường chỉ một kết nối cụ thể).
- There is a clear interconnection between diet and health. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Interdependence: sự phụ thuộc lẫn nhau.
- Interrelatedness: tính chất liên quan với nhau.
- Interlinking: sự liên kết, móc nối với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'interconnectedness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'interconnectedness')
The two buildings share an underground tunnel that shows their interconnectedness.
danh từ
- tình trạng nối liền với nhau; tính chất nối liền với nhau; tính chất liên kết
- the interconnectedness of the socialist countriestính chất liên kết của các nước xã hội chủ nghĩa