interconnexion
Học thuậtThân thiện
Les ingénieurs examinent l'interconnexion des réseaux électriques sur une carte.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự liên kết, sự kết nối lẫn nhau: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc nối hai hay nhiều hệ thống, mạng lưới hoặc thành phần với nhau để chúng có thể hoạt động chung hoặc trao đổi thông tin.
- Sự hợp nhất hệ thống điện: Trong lĩnh vực kỹ thuật và năng lượng, đây là sự kết nối các mạng lưới điện riêng biệt thành một hệ thống thống nhất để phân phối và chia sẻ nguồn điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interconnexion des réseaux informatiques est essentielle pour Internet. (Sự liên kết giữa các mạng máy tính là thiết yếu đối với Internet.)
- L'interconnexion des réseaux électriques nationaux améliore la sécurité d'approvisionnement. (Sự hợp nhất các mạng lưới điện quốc gia giúp cải thiện an ninh cung cấp điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point d'interconnexion": Điểm kết nối.
- Ce serveur est un point d'interconnexion crucial pour les données. (Máy chủ này là một điểm kết nối quan trọng cho dữ liệu.)
"Réseau d'interconnexion": Mạng lưới liên kết.
- Le projet vise à créer un réseau d'interconnexion entre les villes. (Dự án nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới liên kết giữa các thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Interconnecter (động từ): Liên kết, nối với nhau.
- Il faut interconnecter ces deux systèmes. (Cần phải liên kết hai hệ thống này với nhau.)
Interconnecté, interconnectée (tính từ): Được liên kết với nhau.
- Un monde interconnecté. (Một thế giới được kết nối với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Liaison: Sự liên kết, mối liên hệ.
- Jonction: Sự nối lại, chỗ nối.
- Interdépendance: Sự phụ thuộc lẫn nhau (nhấn mạnh đến mối quan hệ tương hỗ).
Các cụm từ liên quan
Assurer l'interconnexion: Đảm bảo sự liên kết.
- Ce câble assure l'interconnexion entre les bâtiments. (Sợi cáp này đảm bảo sự liên kết giữa các tòa nhà.)
Problème d'interconnexion: Vấn đề về kết nối.
- Nous rencontrons un problème d'interconnexion avec l'ancien système. (Chúng tôi đang gặp một vấn đề về kết nối với hệ thống cũ.)
Les ingénieurs examinent l'interconnexion des réseaux électriques sur une carte.
danh từ giống cái
- sự hợp nhất hệ thống điện