interconvertibility
/'intəkən,və:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The two currencies have a high degree of interconvertibility at the fixed exchange rate.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể chuyển đổi qua lại: Tính chất của hai hay nhiều vật, khái niệm, hoặc đơn vị có thể được biến đổi lẫn nhau mà không làm mất đi giá trị hoặc bản chất cốt lõi.
- Tính có thể thay đổi lẫn nhau: Khả năng một thứ này có thể thay thế hoặc chuyển thành thứ kia, và ngược lại, trong một hệ thống hoặc quá trình nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interconvertibility of energy forms is a key principle in physics. (Tính có thể chuyển đổi qua lại của các dạng năng lượng là một nguyên lý quan trọng trong vật lý.)
- The agreement ensures the interconvertibility of the two currencies at a fixed rate. (Hiệp định đảm bảo tính có thể chuyển đổi qua lại của hai loại tiền tệ ở một tỷ giá cố định.)
- A major advantage of the system is the interconvertibility of its data formats. (Một lợi thế lớn của hệ thống là tính có thể chuyển đổi qua lại giữa các định dạng dữ liệu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To demonstrate interconvertibility": thể hiện, chứng minh tính có thể chuyển đổi qua lại.
- The experiment aimed to demonstrate the interconvertibility of mass and energy. (Thí nghiệm nhằm chứng minh tính có thể chuyển đổi qua lại giữa khối lượng và năng lượng.)
"To establish interconvertibility": thiết lập tính có thể chuyển đổi qua lại.
- The treaty helped establish interconvertibility between the national measurement standards. (Hiệp ước đã giúp thiết lập tính có thể chuyển đổi qua lại giữa các tiêu chuẩn đo lường quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Interconvertible (adj): có thể chuyển đổi qua lại.
- These units are interconvertible using a simple formula. (Các đơn vị này có thể chuyển đổi qua lại bằng một công thức đơn giản.)
Interconvert (v): chuyển đổi qua lại.
- The device can interconvert analog and digital signals. (Thiết bị có thể chuyển đổi qua lại tín hiệu analog và digital.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual convertibility: tính có thể chuyển đổi lẫn nhau.
- Reciprocal transformation: sự biến đổi qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interconvertibility")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interconvertibility")
The two currencies have a high degree of interconvertibility at the fixed exchange rate.
danh từ
- tính có thể chuyển đổi qua lại
- tính có thể thay đổi lẫn nhau