intercross
/'intəkrɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Ngoại động từ):
- Cho giao phối hoặc lai giống (giữa các cá thể, giống hoặc loài khác nhau): Trong sinh học và chăn nuôi, "intercross" chỉ hành động cố ý cho phối giống giữa các cá thể khác nhau để tạo ra thế hệ con lai.
- Đặt chéo nhau, cắt chéo nhau: Chỉ hành động đặt hai vật thể theo hình chữ X hoặc để chúng giao nhau.
Động từ (Nội động từ):
- Giao phối hoặc lai giống (tự nhiên): Chỉ việc các cá thể khác nhau giao phối với nhau một cách tự nhiên.
- Chéo nhau, giao nhau: Chỉ việc hai đường thẳng, con đường hoặc vật thể cắt nhau.
Danh từ:
- Sự giao phối, sự lai giống: Chỉ quá trình hoặc hành động lai tạo giữa các cá thể khác nhau.
- Vật lai, cá thể lai: Chỉ con vật hoặc cây trồng là kết quả của quá trình lai giống.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Ngoại động từ):
- Scientists intercross different strains of rice to develop a more resilient variety. (Các nhà khoa học lai giống các dòng lúa khác nhau để phát triển một giống có sức chống chịu tốt hơn.)
- The architect designed the beams to intercross at the center of the dome. (Kiến trúc sư thiết kế các dầm cắt chéo nhau ở trung tâm của mái vòm.)
Động từ (Nội động từ):
- In the wild, these two subspecies rarely intercross. (Trong tự nhiên, hai phân loài này hiếm khi giao phối với nhau.)
- The hiking trails intercross at several points in the forest. (Các đường mòn đi bộ giao nhau ở nhiều điểm trong rừng.)
Danh từ:
- The intercross between the two dog breeds produced very healthy puppies. (Sự lai giống giữa hai giống chó đã tạo ra những chú cún con rất khỏe mạnh.)
- This plant is an intercross and exhibits traits from both parent species. (Cây này là một cá thể lai và thể hiện các đặc tính từ cả hai loài bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perform an intercross": Tiến hành một phép lai.
- The genetic study required them to perform an intercross of the mutant lines. (Nghiên cứu di truyền yêu cầu họ tiến hành một phép lai giữa các dòng đột biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross (động từ/danh từ): Lai tạo, sự lai giống. (Từ tổng quát và phổ biến hơn "intercross").
- Hybridize (động từ): Lai ghép, lai tạo. (Thường dùng trong bối cảnh khoa học chính thức).
- Interbreeding (danh từ): Sự giao phối chéo giữa các nhóm. (Thường dùng trong sinh học quần thể).
Từ đồng nghĩa
- Crossbreed (động từ/danh từ): Lai giống, vật lai.
- Hybridize (động từ): Lai ghép.
- Intersect (động từ): Giao nhau, cắt nhau. (Chỉ nghĩa "cắt chéo" về mặt hình học).
Từ trái nghĩa
- Purebred (tính từ/danh từ): Thuần chủng, giống thuần.
- Inbred (tính từ): Cận huyết, giao phối cận huyết.
- Parallel (động từ/tính từ): Song song, chạy song song.
danh từ số nhiều
- sự giao phối, sự lai giống
- vật lai
ngoại động từ
- đặt chéo nhau; cắt chéo nhau (phố...)
- (sinh vật học) cho giao phối (giữa các giống khác nhau)
nội động từ
- chéo nhau
- (sinh vật học) giao phối (giữa các giống khác nhau)