intercurrence
/,intə'kʌrəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xen vào (sự việc): Chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra xen kẽ, can thiệp vào một quá trình hoặc tình huống khác đang diễn ra.
- (Y học) Sự mắc bệnh gian phát: Trong y học, chỉ việc một bệnh mới xuất hiện hoặc xảy ra đồng thời trong quá trình điều trị một bệnh chính.
- Sự xảy đi xảy lại: Chỉ sự kiện lặp đi lặp lại một cách xen kẽ hoặc không liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intercurrence of bad weather delayed the construction project. (Sự xen vào của thời tiết xấu đã làm trì hoãn dự án xây dựng.)
- Pneumonia is a common intercurrence in patients with severe influenza. (Viêm phổi là một bệnh gian phát phổ biến ở bệnh nhân mắc cúm nặng.)
- The intercurrence of these minor disputes is affecting team morale. (Sự xảy đi xảy lại của những tranh cãi nhỏ nhặt này đang ảnh hưởng đến tinh thần đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the intercurrence of events": Trong sự xen kẽ của các sự kiện.
- In the intercurrence of events, the original plan was forgotten. (Trong sự xen kẽ của các sự kiện, kế hoạch ban đầu đã bị lãng quên.)
"As an intercurrent complication": Như một biến chứng gian phát.
- The patient developed an intercurrent infection. (Bệnh nhân đã phát triển một nhiễm trùng gian phát.)
Biến thể và từ gần giống
Intercurrent (adj): Gian phát, xen vào.
- An intercurrent illness can complicate recovery. (Một bệnh gian phát có thể làm phức tạp quá trình hồi phục.)
Intercur (động từ, ít dùng): Xảy ra xen vào.
- No new symptoms should intercur during this treatment. (Không nên có triệu chứng mới nào xảy ra xen vào trong quá trình điều trị này.)
Từ đồng nghĩa
- Intervention: Sự can thiệp.
- Superimposition: Sự chồng lấn, sự xảy ra thêm vào.
- Complication: Biến chứng (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự xen vào (sự việc)
- (y học) sự mắc bệnh gian phát
- sự xảy đi xảy lại