intercurrent
/,intə'kʌrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Gian phát: Dùng để mô tả một bệnh xảy ra trong khi đang mắc một bệnh khác, có thể làm thay đổi diễn biến của bệnh ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une infection intercurrente peut compliquer le traitement. (Một bệnh nhiễm trùng gian phát có thể làm phức tạp việc điều trị.)
- Le médecin doit surveiller les maladies intercurrentes chez les patients chroniques. (Bác sĩ phải theo dõi các bệnh gian phát ở bệnh nhân mạn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fièvre intercurrente": Cơn sốt gian phát, xuất hiện trong quá trình của một bệnh khác.
- Le patient a développé une fièvre intercurrente. (Bệnh nhân đã phát triển một cơn sốt gian phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercurrence (danh từ giống cái): Sự xảy ra gian phát, tình trạng gian phát.
- L'intercurrence d'une grippe a aggravé son état. (Sự gian phát của bệnh cúm đã làm trầm trọng thêm tình trạng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Compliquant (tính từ): Làm phức tạp thêm (trong ngữ cảnh y tế).
- Survenant (tính từ): Xảy đến, xuất hiện (thêm vào).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh học thuật về sức khỏe. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (y học) gian phát
- Maladie intercurrentebệnh gian phát