intercurrent

/,intə'kʌrənt/
Học thuật
Thân thiện
intercurrent

An intercurrent infection can complicate the management of a chronic illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Gian phát: Mô tả một bệnh xảy ra trong thời gian đang mắc một bệnh khác, có thể làm phức tạp thêm tình trạng bệnh chính.
    • Xảy đi xảy lại: Chỉ một sự kiện hoặc tình trạng xuất hiện xen kẽ, không liên tục, giữa các giai đoạn khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient developed an intercurrent infection while being treated for pneumonia. (Bệnh nhân phát triển một nhiễm trùng gian phát trong khi đang được điều trị viêm phổi.)
    • Intercurrent fevers made his recovery period longer and more complicated. (Những cơn sốt xảy đi xảy lại đã khiến thời gian hồi phục của anh ấy dài hơn phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intercurrent illness": Bệnh gian phát.

    • Managing the primary disease is challenging when there is an intercurrent illness. (Việc kiểm soát bệnh chính trở nên khó khăn khi một bệnh gian phát.)
  • "Intercurrent event": Sự kiện xảy ra xen kẽ.

    • The study accounted for any intercurrent events that might affect the results. (Nghiên cứu đã tính đến bất kỳ sự kiện xảy ra xen kẽ nào có thể ảnh hưởng đến kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercurrence (danh từ): Sự xảy ra xen kẽ, sự gian phát.
    • The intercurrence of two diseases requires a combined treatment approach. (Sự gian phát của hai bệnh đòi hỏi một phương pháp điều trị kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Complicating: Làm phức tạp thêm (trong ngữ cảnh y học).
  • Intermittent: Ngắt quãng, không liên tục.
  • Superimposed: Chồng lên, xảy ra thêm vào.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, học thuật hoặc các báo cáo kỹ thuật để mô tả các tình trạng bệnh phức tạp.
  • Khi dùng với nghĩa "xảy đi xảy lại", thường mô tả các triệu chứng hoặc sự kiện không theo một chu kỳ cố định.
intercurrent

An intercurrent infection can complicate the management of a chronic illness.

tính từ
  1. xen
  2. (y học) gian phát
  3. xảy đi xảy lại

Từ gần giống