intercéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Can thiệp giúp, nói giùm: Hành động đứng ra thuyết phục, yêu cầu hoặc cầu xin một người thẩm quyền giúp đỡ hoặc khoan hồng cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã can thiệp với giám đốc để xin sự tha thứ cho tôi.)
  • (Người mẹ thường nói giùm cho con trai ấy.)
  • (Không ai dám can thiệp giúp anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intercéder auprès de quelqu'un": Can thiệp với ai đó (người quyền quyết định).
    • Il faut intercédér auprès du juge. (Phải can thiệp với vị thẩm phán.)
  • "Intercéder en faveur de/pour quelqu'un": Can thiệp giúp đỡ, bênh vực cho ai.
    • Elle a intercédé en faveur des prisonniers. ( ấy đã can thiệp giúp những tù nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercession (danh từ giống cái): Sự can thiệp giúp đỡ, lời cầu xin giùm.
    • Grâce à son intercession, il a été libéré. (Nhờ sự can thiệp của ông ấy, anh ta đã được thả.)
  • Intercesseur (danh từ giống đực): Người can thiệp giúp, người nói giùm.
    • Il a servi d'intercesseur dans ce conflit. (Ông ấy đã đóng vai trò người hòa giải trong cuộc xung đột này.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaider la cause de: Biện hộ cho, bênh vực cho.
  • Intervenir (en faveur de): Can thiệp (giúp đỡ cho).
Các cụm từ liên quan
  • Intercéder pour obtenir quelque chose: Can thiệp để đạt được điều đó.
    • Ils intercèdent pour obtenir une réduction de peine. (Họ can thiệp để được giảm án.)
nội động từ
  1. can thiệp giúp, nói giùm
    • Intercéder pour un condamné
      can thiệp giúp một kẻ bị kết án