intercéder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Can thiệp giúp, nói giùm: Hành động đứng ra thuyết phục, yêu cầu hoặc cầu xin một người có thẩm quyền giúp đỡ hoặc khoan hồng cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã can thiệp với giám đốc để xin sự tha thứ cho tôi.)
- (Người mẹ thường nói giùm cho con trai bà ấy.)
- (Không ai dám can thiệp giúp anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intercéder auprès de quelqu'un": Can thiệp với ai đó (người có quyền quyết định).
- Il faut intercédér auprès du juge. (Phải can thiệp với vị thẩm phán.)
- "Intercéder en faveur de/pour quelqu'un": Can thiệp giúp đỡ, bênh vực cho ai.
- Elle a intercédé en faveur des prisonniers. (Bà ấy đã can thiệp giúp những tù nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercession (danh từ giống cái): Sự can thiệp giúp đỡ, lời cầu xin giùm.
- Grâce à son intercession, il a été libéré. (Nhờ sự can thiệp của ông ấy, anh ta đã được thả.)
- Intercesseur (danh từ giống đực): Người can thiệp giúp, người nói giùm.
- Il a servi d'intercesseur dans ce conflit. (Ông ấy đã đóng vai trò người hòa giải trong cuộc xung đột này.)
Từ đồng nghĩa
- Plaider la cause de: Biện hộ cho, bênh vực cho.
- Intervenir (en faveur de): Can thiệp (giúp đỡ cho).
Các cụm từ liên quan
- Intercéder pour obtenir quelque chose: Can thiệp để đạt được điều gì đó.
- Ils intercèdent pour obtenir une réduction de peine. (Họ can thiệp để được giảm án.)
nội động từ
- can thiệp giúp, nói giùm
- Intercéder pour un condamnécan thiệp giúp một kẻ bị kết án