interdental
/'intə'dentl/
Học thuậtThân thiện
The dentist recommends using an interdental brush for cleaning between teeth.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở khe răng, giữa các răng: Mô tả vị trí nằm ở khoảng trống hoặc khe hở giữa các răng.
- Thuộc về khe răng (âm): Trong ngôn ngữ học, dùng để mô tả một âm thanh được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi vào khe hở giữa các răng trên và dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Interdental spaces can sometimes trap food particles. (Các khe răng đôi khi có thể giữ lại các mảnh thức ăn.)
- The dentist recommended an interdental brush for better cleaning. (Nha sĩ khuyên dùng bàn chải kẽ răng để làm sạch tốt hơn.)
- The "th" sounds in "think" and "this" are interdental consonants. (Các âm "th" trong từ "think" và "this" là phụ âm khe răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "interdental" chủ yếu được dùng để phân loại một cách chính xác các âm vị (phonemes) dựa trên vị trí cấu âm.
- Interdental fricatives are common in English but rare in many other languages. (Các âm xát khe răng phổ biến trong tiếng Anh nhưng hiếm gặp trong nhiều ngôn ngữ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Interdentally (trạng từ): Một cách thức liên quan đến khe răng.
- The sound is articulated interdentally. (Âm thanh được cấu âm ở vị trí khe răng.)
Từ đồng nghĩa
- Giữa các răng: Mô tả vị trí (không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Răng-lưỡi: Một cách gọi khác cho vị trí cấu âm này trong một số tài liệu ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interdental" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interdental".)
The dentist recommends using an interdental brush for cleaning between teeth.
tính từ
- ở khe răng
- (ngôn ngữ học) khe răng (âm)