interdigital

Học thuật
Thân thiện
interdigital

L'enfant a une irritation interdigitale après avoir marché pieds nus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ở) khe ngón: Mô tả vị trí, tình trạng hoặc đặc điểm nằm giữa các ngón tay hoặc ngón chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'infection interdigitale est courante chez les sportifs. (Nhiễm trùng khe ngónphổ biếnvận động viên.)
    • Le pli interdigital nécessite une bonne hygiène. (Nếp gấp khe ngón cần được vệ sinh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espace interdigital": Khoảng trống hoặc không gian nằm giữa các ngón.

    • L'espace interdigital est sensible. (Khoảng trống giữa các ngón rất nhạy cảm.)
  • "Dermatite interdigitale": Tình trạng viêm da xảy ravùng da giữa các ngón.

    • La dermatite interdigitale peut être causée par une allergie. (Viêm da khe ngón có thể do dị ứng gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Interdigité (adj): các ngón đan vào nhau hoặc xen kẽ.
    • Une structure interdigitée. (Một cấu trúc các phần đan xen vào nhau như các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Interosseux (adj): Gian cốt, nằm giữa các xương (thường dùng trong giải phẫu, có thể chỉ vùng giữa các xương ngón).
Các cụm từ liên quan
  • Plis interdigitaux: Các nếp gấp da tự nhiên nằm giữa các ngón.
    • Nettoyez bien les plis interdigitaux. (Hãy vệ sinh kỹ các nếp gấp khe ngón.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interdigital".

interdigital

L'enfant a une irritation interdigitale après avoir marché pieds nus.

tính từ
  1. (ở) khe ngón