interdisciplinary
/,intə'disiplinəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên ngành, đa ngành: Chỉ một cách tiếp cận, nghiên cứu, hoặc hoạt động kết hợp kiến thức, phương pháp và quan điểm từ hai hay nhiều lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn khác nhau để giải quyết một vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The university offers an interdisciplinary program in environmental science. (Trường đại học cung cấp một chương trình liên ngành về khoa học môi trường.)
- Solving climate change requires interdisciplinary research. (Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi nghiên cứu liên ngành.)
- Her work is highly interdisciplinary, combining art and technology. (Công việc của cô ấy mang tính liên ngành cao, kết hợp nghệ thuật và công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interdisciplinary approach": Phương pháp tiếp cận liên ngành.
- The project uses an interdisciplinary approach involving historians and sociologists. (Dự án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành có sự tham gia của các nhà sử học và xã hội học.)
"Interdisciplinary collaboration": Sự hợp tác liên ngành.
- The breakthrough was the result of successful interdisciplinary collaboration. (Đột phá là kết quả của một sự hợp tác liên ngành thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Interdisciplinarity (danh từ): Tính liên ngành.
- The interdisciplinarity of the field makes it very dynamic. (Tính liên ngành của lĩnh vực này khiến nó trở nên rất năng động.)
Multidisciplinary (tính từ): Đa ngành (thường chỉ sự có mặt của nhiều ngành, nhưng có thể ít tích hợp hơn so với "interdisciplinary").
- It was a multidisciplinary team with experts from different fields. (Đó là một nhóm đa ngành với các chuyên gia từ những lĩnh vực khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-disciplinary: Xuyên ngành, liên ngành.
- Integrative: Tích hợp.
Từ trái nghĩa
- Disciplinary: Thuộc về một ngành học riêng lẻ.
- Specialized: Chuyên môn hóa, chuyên sâu vào một lĩnh vực.
tính từ
- gồm nhiều ngành học thuật
- an interdisciplinary seminarmột cuộc hội nghị chuyên đề gồm nhiều ngành học thuật