interférer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Can thiệp, xen vào một cách không cần thiết: Hành động tham gia vào một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc công việc của người khác không được mời hoặc không phù hợp, thường gây ra sự phiền toái hoặc cản trở.
    • (Vậthọc) Giao thoa: Hiện tượng các sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm) chồng lên nhau, tạo ra các vùng cường độ tăng cường hoặc triệt tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (Can thiệp):
    • Ne pas interférer dans les affaires des autres. (Đừng can thiệp vào công việc của người khác.)
    • Il a interféré dans notre discussion sans raison. (Anh ấy đã xen vào cuộc thảo luận của chúng tôi không lý do.)
  • Nội động từ (Vậthọc):
    • Les ondes lumineuses peuvent interférer pour créer des franges. (Các sóng ánh sáng có thể giao thoa để tạo ra các vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interférer avec": Can thiệp vào, gây trở ngại cho một cái gì đó.
    • Le bruit interfère avec ma concentration. (Tiếng ồn gây trở ngại cho sự tập trung của tôi.)
  • "Sans interférer": không can thiệp, không xen vào.
    • Observez sans interférer. (Hãy quan sát không can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Interférence (danh từ): Sự can thiệp; (Vật lý) hiện tượng giao thoa.
    • Je refuse toute interférence dans mes décisions. (Tôi từ chối mọi sự can thiệp vào các quyết định của mình.)
    • L'interférence des ondes sonores. (Hiện tượng giao thoa của sóng âm.)
  • Interférent, interférente (tính từ): tính chất gây can thiệp; (Vật lý) liên quan đến giao thoa.
    • Un signal interférent. (Một tín hiệu gây nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • S'immiscer: Xen vào, dính líu vào (một cách không thích hợp).
  • Intervenir: Can thiệp, tham gia vào (thường mang tính chính thức hoặc lý do hơn).
  • Se mêler de: Dính dáng đến, xen vào (chuyện của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng riêng cho "interférer" trong tiếng Pháp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua cấu trúc với giới từ như "interférer dans/avec").

Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas mêler ses oignons" (nghĩa đen: đừng trộn hành tây của mình vào): Đừng xen vào chuyện không phải của mình. (Đâymột thành ngữ có nghĩa tương tự với hành động "interférer" không cần thiết).
nội động từ
  1. (vậthọc) giao thoa
  2. chồng chéo nhau