interfacial
/,intə'feiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mặt phân cách: Mô tả điều gì đó liên quan đến, tồn tại tại, hoặc xảy ra ở ranh giới chung giữa hai pha, hai vật chất, hoặc hai hệ thống khác nhau tiếp xúc với nhau.
- Xen giữa hai bề mặt: Chỉ vị trí hoặc tính chất của một lớp, lực, hoặc hiện tượng nằm ở khu vực tiếp giáp giữa hai bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Interfacial tension can affect how oil spreads on water. (Sức căng mặt phân cách có thể ảnh hưởng đến cách dầu loang trên nước.)
- The researchers studied the interfacial properties between the metal and the polymer. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất mặt phân cách giữa kim loại và polymer.)
- This is an interfacial area of study between chemistry and biology. (Đây là một lĩnh vực nghiên cứu chung giữa hóa học và sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interfacial layer": Lớp mặt phân cách. Chỉ lớp vật chất mỏng nằm tại ranh giới giữa hai pha.
- The interfacial layer is only a few molecules thick. (Lớp mặt phân cách chỉ dày vài phân tử.)
"Interfacial phenomenon": Hiện tượng mặt phân cách. Chỉ các hiện tượng vật lý hoặc hóa học xảy ra đặc trưng tại bề mặt tiếp xúc.
- Capillary action is a classic interfacial phenomenon. (Hiện tượng mao dẫn là một hiện tượng mặt phân cách kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Interface (danh từ): Mặt phân cách, giao diện.
- The user interface of the software is very intuitive. (Giao diện người dùng của phần mềm rất trực quan.)
- The oil-water interface is clearly visible. (Mặt phân cách dầu-nước có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Boundary-related: Liên quan đến ranh giới.
- Surface (trong ngữ cảnh khoa học): Bề mặt (khi nói về tính chất tại nơi tiếp xúc).
tính từ
- xen giữa hai bề mặt
- (thuộc) bề mặt chung (của hai vật...); (thuộc) mặt phân giới
- chung (cho hai ngành học thuật...)