interferential
/,intə'fiə'rensəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng giao thoa: "interferential" là tính từ mô tả những đặc tính, hiệu ứng hoặc thiết bị liên quan đến sự giao thoa của sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm thanh, sóng vô tuyến).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist observed the interferential pattern on the screen. (Nhà khoa học quan sát hình ảnh giao thoa trên màn hình.)
- This is an interferential method for measuring surface flatness. (Đây là một phương pháp giao thoa để đo độ phẳng của bề mặt.)
- The interferential effect occurs when two light waves meet. (Hiệu ứng giao thoa xảy ra khi hai sóng ánh sáng gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interferential therapy": một kỹ thuật trong vật lý trị liệu sử dụng dòng điện có tần số trung bình để tạo ra hiệu ứng giao thoa bên trong mô cơ thể, giúp giảm đau và kích thích cơ.
- The physiotherapist applied interferential therapy to the patient's sore shoulder. (Kỹ thuật viên vật lý trị liệu áp dụng liệu pháp giao thoa cho vai đau của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Interfere (động từ): can thiệp, xen vào; (vật lý) giao thoa.
- Interference (danh từ): sự can thiệp; (vật lý) hiện tượng giao thoa.
- Interferometer (danh từ): giao thoa kế, một dụng cụ dùng hiện tượng giao thoa để đo đạc chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Wave-interaction (n): sự tương tác sóng (một cách mô tả chung về hiện tượng giao thoa).
tính từ
- (vật lý) giao thoa