interfluent
/,intə'fluənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy vào nhau, hòa lẫn với nhau: "interfluent" mô tả trạng thái của hai hay nhiều dòng chảy (thường là chất lỏng) gặp nhau và hòa trộn vào nhau một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interfluent streams created a beautiful pattern in the valley. (Những dòng suối chảy vào nhau tạo nên một hoa văn đẹp mắt trong thung lũng.)
- The artist tried to capture the interfluent colors of the sunset on her canvas. (Nữ họa sĩ cố gắng ghi lại những màu sắc hòa lẫn vào nhau của hoàng hôn trên tấm vải của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interfluent waters": vùng nước hòa lẫn.
- The delta is formed by the interfluent waters of several major rivers. (Đồng bằng được hình thành bởi vùng nước hòa lẫn của nhiều con sông lớn.)
"interfluent ideas": (dùng ẩn dụ) những ý tưởng giao thoa, hòa quyện.
- His philosophy is a product of interfluent Eastern and Western thoughts. (Triết lý của ông ấy là sản phẩm của những tư tưởng Đông Tây giao thoa.)
Biến thể và từ gần giống
Interflow (n): sự chảy vào nhau, sự hòa lẫn.
- The interflow of the two rivers happens just south of the city. (Sự hòa lẫn của hai con sông xảy ra ngay phía nam thành phố.)
Confluent (adj): hợp lưu, chảy cùng nhau (thường chỉ điểm gặp nhau của các dòng chảy).
- The Missouri River is a confluent of the Mississippi. (Sông Missouri là một nhánh hợp lưu của sông Mississippi.)
Từ đồng nghĩa
- Merging: đang hợp nhất, sáp nhập.
- Blending: đang pha trộn, hòa trộn.
- Confluent: hợp lưu.
Từ trái nghĩa
- Divergent: phân kỳ, chảy tách ra.
- Separate: tách biệt, riêng rẽ.
tính từ
- chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau