interfold

/,intə'fould/
Học thuật
Thân thiện
interfold

A worker interfolds the paper napkins neatly in the dispenser.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp vào với nhau, xếp xen kẽ: Hành động xếp các vật mỏng, phẳng (như giấy, vải) sao cho chúng nằm chồng lên nhau một cách xen kẽ hoặc đan vào nhau, thường để tiết kiệm không gian hoặc tạo sự tiện lợi khi lấy ra sử dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The machine is designed to interfold the paper napkins for easy dispensing. (Máy được thiết kế để xếp xen kẽ các tờ khăn giấy cho dễ lấy.)
    • She carefully interfolded the delicate tissues to prevent them from sticking together. ( ấy cẩn thận xếp chúng vào với nhau những tờ khăn giấy mỏng để ngăn chúng dính vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùngdạng bị động để mô tả trạng thái của các vật đã được xếp.
    • The pages of the old book were interfolded with sheets of protective tissue paper. (Các trang của cuốn sách được xếp xen kẽ với những tờ giấy bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interleaved (adj/động từ quá khứ): Được xếp xen kẽ (với một vật khác), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lưu trữ.
    • The manual has interleaved pages for notes. (Cuốn sổ tay các trang được xếp xen kẽ để ghi chú.)
  • Nest (động từ): Xếp lồng vào nhau, thường dùng cho các vật hình dạng tương tự, nhỏ dần.
  • Stack (động từ): Xếp chồng lên nhau thành đống.
Từ đồng nghĩa
  • Interleave: Xếp xen kẽ, chèn vào giữa.
  • Interweave: Đan xen, kết hợp (thường dùng cho ý tưởng hoặc sợi chỉ).
Lưu ý
  • "Interfold" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sản xuất, đóng gói (như khăn giấy, giấy vệ sinh) hoặc bảo quản tài liệu. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "fold together" (gập lại với nhau) hoặc "stack alternately" (xếp chồng xen kẽ) thay thế.
interfold

A worker interfolds the paper napkins neatly in the dispenser.

ngoại động từ
  1. xếp vào với nhau