interfoliaceous
/'intə,fouli'eiʃəs/ Cách viết khác : (interfoliar) /,intə'fouliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Giữa hai lá, gian lá: Thuật ngữ dùng để mô tả vị trí, bộ phận hoặc cấu trúc nằm ở khoảng trống giữa hai lá trên cùng một cành hoặc thân cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interfoliaceous buds are often protected by the leaf bases. (Những chồi gian lá thường được bảo vệ bởi các gốc lá.)
- Botanists observed an interfoliaceous inflorescence on the specimen. (Các nhà thực vật học đã quan sát thấy một cụm hoa mọc giữa hai lá trên mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, mô tả thực vật học chuyên sâu hoặc phân loại học.
- The species is characterized by its interfoliaceous stipules. (Loài này được đặc trưng bởi các lá kèm mọc giữa hai lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Interfoliar (tính từ): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "interfoliaceous".
- The interfoliar space is where new growth often emerges. (Khoảng gian lá là nơi sự phát triển mới thường xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Axillary (tính từ): Thuộc về nách lá (có thể chỉ vị trí tương tự, nhưng "axillary" thường chỉ cụ thể vị trí nách lá, trong khi "interfoliaceous" nhấn mạnh khoảng giữa hai lá).
- Intraleaf (tính từ): Trong lá, nội tại lá (khác nghĩa, chỉ vị trí bên trong một lá đơn lẻ).
Lưu ý
- "Interfoliaceous" là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh đại chúng. Việc sử dụng từ này gần như chỉ giới hạn trong ngữ cảnh khoa học.
tính từ
- (thực vật học) giữa hai lá, gian lá