interfoliage

Học thuật
Thân thiện
interfoliage

Un ouvrier insère des feuilles blanches lors de l'interfoliage d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành in) Sự đóng xen giấy trắng (vào sách): "Interfoliage" là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn, chỉ hành động hoặc kỹ thuật chèn các tờ giấy trắng vào giữa các trang sách đã in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'interfoliage est nécessaire pour éviter que l'encre ne macule les pages. (Việc đóng xen giấy trắngcần thiết để tránh mực làm bẩn các trang.)
    • Ce livre de collection présente un interfoliage soigné. (Cuốn sách sưu tập này phần đóng xen giấy trắng rất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'interfoliage": tiến hành việc đóng xen giấy trắng.
    • Avant la reliure, il faut procéder à l'interfoliage. (Trước khi đóng bìa, phải tiến hành đóng xen giấy trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfolier (động từ): đóng xen giấy trắng.
    • Il faut interfolier les pages imprimées. (Phải đóng xen giấy trắng vào các trang đã in.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercalation de feuilles blanches: sự chèn các tờ giấy trắng (cách giải thích nghĩa hơn, không phảitừ chuyên môn trực tiếp).
interfoliage

Un ouvrier insère des feuilles blanches lors de l'interfoliage d'un livre.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) sự đóng xen giấy trắng (vào sách)