interfolier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngành in) Đóng xen giấy trắng (vào sách): Hành động chèn, kẹp hoặc đặt những tờ giấy trắng vào giữa các trang của một cuốn sách hoặc tài liệu đã in, thường để ghi chú, bảo vệ trang in hoặc tạo khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le relieur doit interfolier le manuscrit avant la reliure définitive. (Người đóng sách phải đóng xen giấy trắng vào bản thảo trước khi đóng bìa hoàn chỉnh.)
- Pour prendre des notes, il est utile d'interfolier les chapitres importants. (Để ghi chú, việc đóng xen giấy trắng vào các chương quan trọng là hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire interfolier un livre": Cho đóng xen giấy trắng vào một cuốn sách.
- J'ai fait interfolier mon livre de recettes pour ajouter mes commentaires. (Tôi đã cho đóng xen giấy trắng vào sách nấu ăn của mình để thêm nhận xét cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Interfoliage (danh từ): Hành động đóng xen giấy trắng; tập hợp các tờ giấy trắng được đóng xen vào.
- L'interfoliage de ce vieux livre est en papier de grande qualité. (Những tờ giấy trắng được đóng xen trong cuốn sách cũ này làm bằng giấy chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Intercaler (des feuilles blanches): Chèn (các tờ giấy trắng) vào giữa. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong ngành in.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
ngoại động từ
- (ngành in) đóng xen giấy trắng (vào sách)