interfusion
/,intə'fju:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự truyền cho, sự đổ sang, sự rót sang: Hành động chuyển một chất lỏng, ý tưởng, hoặc phẩm chất từ nơi này sang nơi khác.
- Sự trộn, sự trộn lẫn, sự hòa lẫn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau một cách thân mật đến mức chúng trở thành một khối thống nhất hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interfusion of cultures in the city creates a unique atmosphere. (Sự hòa lẫn của các nền văn hóa trong thành phố tạo ra một bầu không khí độc đáo.)
- The recipe requires a slow interfusion of the oil into the vinegar. (Công thức yêu cầu sự trộn lẫn chậm rãi của dầu vào giấm.)
- There was a subtle interfusion of sadness and joy in her music. (Có một sự hòa lẫn tinh tế giữa nỗi buồn và niềm vui trong âm nhạc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interfusion of ideas": Sự hòa trộn, thấm nhuần lẫn nhau của các ý tưởng.
- The conference promoted an interfusion of ideas from different scientific fields. (Hội nghị đã thúc đẩy sự hòa trộn các ý tưởng từ những lĩnh vực khoa học khác nhau.)
"Complete interfusion": Sự hòa lẫn hoàn toàn, không còn ranh giới phân biệt.
- After years of living together, their lifestyles achieved a complete interfusion. (Sau nhiều năm chung sống, lối sống của họ đã đạt đến sự hòa lẫn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Interfuse (động từ): trộn lẫn, thấm vào, lan tỏa.
- The artist interfuses traditional motifs with modern techniques. (Nghệ sĩ hòa trộn các họa tiết truyền thống với kỹ thuật hiện đại.)
Fusion (danh từ): sự hợp nhất, sự kết hợp (thường mạnh mẽ hơn và có thể tạo ra một thực thể mới).
- Mixture (danh từ): hỗn hợp (sự kết hợp của các thành phần nhưng vẫn giữ tính chất riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Blending: sự pha trộn, hòa quyện.
- Mingling: sự trộn lẫn, hòa lẫn.
- Intermingling: sự trộn lẫn vào nhau.
- Amalgamation: sự hợp nhất, sự hòa trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "interfusion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng thường được diễn đạt bằng động từ "interfuse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interfusion").
danh từ
- sự truyền cho, sự đổ sang, sự rót sang
- sự trộn, sự trộn lẫn, sự hoà lẫn